Kẹp Tôn Ngang

[:vi]

Tính năng, đặc điểm

  • Dùng để kẹp nâng theo phương ngang của thép tấm và thép hình (có thể sử dụng cho các thép hình H,I,T).
  • Con lăn ở đầu móc sẽ không làm hỏng dây treo.
  • Cơ cấu khóa chặt lò xo đảm bảo lực kẹp ban đầu tích cực.
  • Lực kẹp tăng tỷ lệ với trọng lượng của tải.
  • Thân máy chính được làm từ thép hợp kim đặc biệt giả mạo mang lại độ bền cao hơn cho cam.
  • Tay cầm giúp dễ dàng và an toàn để đặt và tháo kẹp trên và khỏi chi tiết gia công.

[:en]

FEATURES

  • Clamp for lateral (horizontal) lifting of steel plates and structural steels(H,I,T and L shaped steel structures).
  • The spring -loaded tightening lock mechanism assures a positive initial clamping force .
  • The clamping force increases in proportion to the weight of the load.
  • The main body is made from die-forged special alloy steels gives greater durability to the cam.
  • The main body is a baked-on finished.
  • The handle makes it easy and safe to set and detach the clamp onto and from the work piece.

[:]

Liên Hệ: 0986.53.59.59
Compare

[:vi]

Thông số kỹ thuật
Model
Tải trọng(Tấn)
Độ mở miệng
L
(MAX.)
h 1
h 2
b 1
b 2
b 3
A
B
B1
B2
D1
D2
T1
T2
T3
N.W.
(KG)
HLC1HE
1
0~25
208
27
38
122
56
34
229
173
36
26
36
64
67
49
12
3.0
HLC2HE
2
0~30
246
32
48
143
65
40
273
203
42
32
48
85
81
59
16
6.0
HLC2WHE
2
0~40
265
43
56
151
62
35
262
209
43
44
48
85
68
53
16
6.2
HLC3HE
3
0~35
292
37
58
162
74
45
307
237
48
39
60
106
97
71
18
10.5
HLC4HE
4
0~40
337
42
68
181
83
50
350
270
51
42
66
117
102
75
20
12.5
HLC4WHE
4
25~60
379
65
77
208
98
65
360
303
56
67
66
117
102
75
20
15.0
HLC6HE
6
0~45
385
47
81
212
90
55
380
312
65
50
84
148
122
92
22
21.5
HLC6WHE
6
25~65
419
70
81
227
105
70
417
347
65.5
74.5
84
148
122
92
22
25.0
HLC8HE
8
10~70
525
75
95
328
130
80
529
458
105
75
60
120
149
95
25
44.0
HLC8WHE
8
30~90
552
95
95
328
130
80
529
458
105
95
60
120
149
95
25
45.0
HLC12HE
12
20~30
573
85
100
342
134
80
553
482
105
8585
65
130
177
116
32
56.0
HLC12WHE
12
40~100
593
105
100
342
134
80
553
482
105
105
65
130
177
116
32
60.0

 [:en]

Specifications
Model
Rated capacity(Ton)
Jaw openting
L
(MAX.)
h 1
h 2
b 1
b 2
b 3
A
B
B1
B2
D1
D2
T1
T2
T3
N.W.
(KG)
HLC1HE
1
0~25
208
27
38
122
56
34
229
173
36
26
36
64
67
49
12
3.0
HLC2HE
2
0~30
246
32
48
143
65
40
273
203
42
32
48
85
81
59
16
6.0
HLC2WHE
2
0~40
265
43
56
151
62
35
262
209
43
44
48
85
68
53
16
6.2
HLC3HE
3
0~35
292
37
58
162
74
45
307
237
48
39
60
106
97
71
18
10.5
HLC4HE
4
0~40
337
42
68
181
83
50
350
270
51
42
66
117
102
75
20
12.5
HLC4WHE
4
25~60
379
65
77
208
98
65
360
303
56
67
66
117
102
75
20
15.0
HLC6HE
6
0~45
385
47
81
212
90
55
380
312
65
50
84
148
122
92
22
21.5
HLC6WHE
6
25~65
419
70
81
227
105
70
417
347
65.5
74.5
84
148
122
92
22
25.0
HLC8HE
8
10~70
525
75
95
328
130
80
529
458
105
75
60
120
149
95
25
44.0
HLC8WHE
8
30~90
552
95
95
328
130
80
529
458
105
95
60
120
149
95
25
45.0
HLC12HE
12
20~30
573
85
100
342
134
80
553
482
105
8585
65
130
177
116
32
56.0
HLC12WHE
12
40~100
593
105
100
342
134
80
553
482
105
105
65
130
177
116
32
60.0

 

 [:]

Shop By Department

Kẹp Tôn Ngang